Dưới đây là đoạn hội thoại giữa Mari và 서진, mời các bạn theo dõi

서진: 와, 대학로에 나오니까 재미있어 보이는 공연이 많네. 우리 뭐 볼까?
Wow, từ khi mình đến Daehangno, dường như có rất nhiều các hoạt động vui chơi. Chúng ta sẽ đi xem?

마리: 연극을 볼까? 뮤지컬을 볼까?
Chúng ta sẽ đi xem kịch hoặc nghe nhạc ?

진: 글쎄, 난 연극보다는 뮤지컬을 보고싶은데…
Cũng được, mình thích nghe nhạc hơn xem kịch…

마리: 그레, 좋아. 뮤지컬을 보자!
OK, tốt thôi. Chúng ta sẽ đi nghe nhạc

진: 아, 맞다! 친구가 그러는데 저 뮤지컬 괜찮대.
Ah, bạn của mình nói rằng loại nhạc đó nghe rất hay.

마리: 그래? 몇 시에 시작해?
Thật vậy à? Bắt đầu lúc mấy giờ ?

진: 7시 반에 시작해.
Bắt đầu lúc 7h:30

마리: 좋아. 그럼표 산 다음에 저녁 먹고 오자.
Được. Sau khi mua vé, chúng ta có thể ăn tối và trở lại

Từ vựng & ngữ pháp:
1. 매표소 : phòng vé

2. 나오니가 : ra ngoài

3. 뭐 : cái gì ( đây là dạng ngắn của 무엇)

4. 보다는 : hơn

5. 그래 : ok

6. 좋아 : tốt

7. 보자 : chúng ta hãy xem ———–> 보(다) xem + 자 (chúng ta hãy…)

8. 맞다 : đúng

9. 그러는데 : được nói rằng

9. 괜찮대 : tốt

10. 시작하다 : bắt đầu
Comments
0 Comments
Thảo luận giao lưu cùng các thành viên của www.tailieutienghan.com
 
Top